Đồng Nai Cách xác định trọng lượng thép hộp và ống thép mạ kẽm chính xác

Thảo luận trong 'Rao vặt tổng hợp - Uy tín - Miễn phí' bắt đầu bởi sattheplocthien, 18/12/25.

  1. sattheplocthien

    sattheplocthien Moderator

    Tham gia ngày:
    24/9/25
    Bài viết:
    1
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Web:
    Trong quá trình chọn mua thép cho xây dựng hay gia công cơ khí, trọng lượng vật liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, phương án vận chuyển và khả năng chịu lực của công trình. Tuy nhiên, nhiều người vẫn gặp khó khăn khi ước tính trọng lượng ống thép mạ kẽm, thép hộp vuông hoặc hộp chữ nhật, dẫn đến mua sai quy cách hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.

    Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên tắc tính trọng lượng thép, kèm theo công thức chuẩn và ví dụ minh họa cụ thể, dễ áp dụng trong thực tế.

    1. Vì sao cần tính trọng lượng thép trước khi mua?
    Việc xác định chính xác trọng lượng thép mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
    • Chủ động dự toán chi phí vật tư cho công trình

    • Kiểm soát khối lượng hàng hóa khi nhập – xuất kho

    • Lập kế hoạch vận chuyển và bốc xếp phù hợp

    • Tránh mua thiếu hoặc dư vật liệu gây lãng phí

    • Đối chiếu trọng lượng thực tế với báo giá theo kg
    Đối với các công trình lớn, việc sai lệch trọng lượng dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách tổng thể.

    2. Những thông số cần biết để tính trọng lượng thép
    Trước khi áp dụng công thức, bạn cần xác định đầy đủ các thông số cơ bản sau:
    • Chiều dài cây thép (thường là 6m hoặc theo yêu cầu)

    • Đường kính ngoài (phi) đối với ống thép tròn

    • Kích thước cạnh đối với thép hộp vuông hoặc chữ nhật

    • Độ dày thành thép

    • Khối lượng riêng của thép: tiêu chuẩn là 7.85 g/cm³
    Khi các thông số này được xác định chính xác, việc tính toán sẽ rất đơn giản và cho kết quả sát với thực tế.

    3. Công thức tính trọng lượng ống thép tròn mạ kẽm
    Công thức chuẩn
    Trọng lượng ống thép tròn (kg)
    = 0.003141 × Độ dày (mm) × [Đường kính ngoài (mm) – Độ dày (mm)] × 7.85 × Chiều dài (m)

    Ví dụ minh họa
    Ống thép tròn:
    • Đường kính ngoài: 141.3 mm

    • Độ dày: 6.35 mm

    • Chiều dài: 6 m
    Áp dụng công thức:

    ➡️ Trọng lượng ≈ 126.78 kg / cây 6m

    4. Cách tính trọng lượng thép hộp vuông
    Công thức
    Trọng lượng thép hộp vuông (kg)
    = [4 × Độ dày × Cạnh – 4 × Độ dày²] × 7.85 × 0.001 × Chiều dài (m)

    Ví dụ
    Thép hộp vuông:
    • Cạnh: 100 mm

    • Độ dày: 6.35 mm

    • Chiều dài: 6 m
    ➡️ Trọng lượng ≈ 112.04 kg / cây 6m

    5. Cách tính trọng lượng thép hộp chữ nhật
    Công thức
    Trọng lượng thép hộp chữ nhật (kg) = [2 × Độ dày × (Cạnh 1 + Cạnh 2) – 4 × Độ dày²] × 7.85 × 0.001 × Chiều dài (m)

    Ví dụ
    Thép hộp chữ nhật:
    • Cạnh 1: 100 mm

    • Cạnh 2: 150 mm

    • Độ dày: 6.35 mm

    • Chiều dài: 6 m
    ➡️ Trọng lượng ≈ 141.95 kg / cây 6m
    6. Một số lưu ý khi áp dụng công thức
    • Kết quả tính mang tính tham khảo, có thể chênh lệch nhẹ so với thực tế do dung sai sản xuất

    • Trọng lượng lớp mạ kẽm thường không ảnh hưởng lớn đến tổng khối lượng

    • Nên làm tròn số khi tính toán cho dự toán vật tư

    • Với đơn hàng lớn, nên đối chiếu bảng trọng lượng tiêu chuẩn từ nhà cung cấp
    7. Kết luận
    Việc nắm rõ cách tính trọng lượng ống thép mạ kẽm, thép hộp vuông và hộp chữ nhật sẽ giúp bạn chủ động hơn trong thi công, tránh sai sót khi mua vật tư và tối ưu chi phí cho công trình. Chỉ cần xác định đúng thông số và áp dụng công thức chuẩn, bạn hoàn toàn có thể tự tính toán nhanh chóng và chính xác.
     
     
    Muốn bài này được xem nhiều hơn? Click để sử dụng Dịch vụ Đẩy tin
    Quảng cáo Đồng Nai Không spam

Chia sẻ trang này